quân ngũ

Học thuật
Thân thiện
quân ngũ

Anh ấy đã phục vụ trong quân ngũ suốt ba năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng ngũ, đội hình của quân đội: Chỉ tổ chức, thứ tự sự sắp xếp của binh lính trong quân đội. bao hàm ý nghĩa về kỷ luật, trật tự sự thống nhất trong một tập thể quân sự.
    • Tổ chức quân sự nói chung: Có thể dùng để chỉ quân đội như một thể chế, một tổ chức quy củ kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đã phục vụ trong quân ngũ mười năm liền. (Anh ấy đã một phần của tổ chức quân đội trong suốt mười năm.)
    • Kỷ luật quân ngũ rất nghiêm minh. (Kỷ luật trong hàng ngũ quân đội rất nghiêm khắc rõ ràng.)
    • Tình đồng đội, tình quân ngũ thứ tình cảm gắn bó sâu sắc. (Tình cảm giữa những người cùng phục vụ trong quân đội thứ tình cảm rất khăng khít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tình quân ngũ": Tình cảm đặc biệt, gắn bó giữa những người lính cùng chiến đấu sinh hoạt trong cùng một tổ chức quân đội. Đây một khái niệm quan trọng nhấn mạnh sự đoàn kết tương trợ.
    • Họ giữ liên lạc với nhau nhiều năm sau khi xuất ngũ nhờ tình quân ngũ.
  • "Ra nhập quân ngũ" / "Nhập ngũ": Hành động gia nhập, trở thành một thành viên của quân đội.
    • Thanh niên đủ tuổi có nghĩa vụ ra nhập quân ngũ.
  • "Rời quân ngũ" / "Xuất ngũ": Hành động rời khỏi, chấm dứt nhiệm vụ trong quân đội.
    • Sau khi rời quân ngũ, ông chuyển sang kinh doanh.
Biến thể từ gần giống
  • Quân đội (danh từ): Tổ chức trang của một quốc gia, nghĩa rộng hơn "quân ngũ", thường chỉ toàn bộ lực lượng.
  • Quân lính (danh từ): Chỉ những người lính, binh sĩ cụ thể.
  • Hàng ngũ (danh từ): Đội hình, tổ chức trật tự; có thể dùng trong cả quân sự lẫn dân sự ( dụ: hàng ngũ công nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Hàng ngũ quân đội: Cụm từ giải thích nghĩa cho "quân ngũ".
  • Đội ngũ quân sự: Nhấn mạnh tính tổ chức, tập thể của lực lượng quân sự.
Các cụm từ liên quan
  • Kỷ luật quân ngũ: Những quy tắc, điều lệnh nghiêm khắc bắt buộc phải tuân theo trong quân đội.
  • Tinh thần quân ngũ: Tinh thần kỷ luật, trách nhiệm ý chí của người lính.
Thành ngữ liên quan
  • "Vào sinh ra tử": Thường dùng để miêu tả sự gắn bó những trải nghiệm cùng nhau trong chiến đấu của những người trong quân ngũ. Tuy không trực tiếp chứa từ "quân ngũ", nhưng thành ngữ này gắn liền với bối cảnh đó.
    • Những người lính già thường nhớ về thời vào sinh ra tử cùng đồng đội trong quân ngũ.
quân ngũ

Anh ấy đã phục vụ trong quân ngũ suốt ba năm.

  1. Hàng ngũ quân đội: Tình quân ngũ.

Từ chứa "quân ngũ"